héo đầu ruồi

héo đầu ruồi

Những trái ớt non bị héo đầu ruồi do thiếu nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Héo đầu ruồi hiện tượng một số loại quả đang phát triển bị héo, teo tóp hoặc thối rữaphần đầu, thường do sâu bệnh hoặc điều kiện thời tiết bất lợi, khiến quả không thể phát triển bình thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Những quả ớt này bị héo đầu ruồi trời nắng quá gay gắt. (Quả ớt bị teo tópđầu do nắng nóng.)
    • Cây đỏ bị héo đầu ruồi khiến vụ mùa thất bát. (Quả đỏ bị thốiphần đầu, không thu hoạch được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "héo đầu ruồi" thường được dùng trong nông nghiệp hoặc đời sống hàng ngày để mô tả tình trạng quả non bị hỏng.
    • Kỹ thuật viên khuyên nên phun thuốc để tránh héo đầu ruồi trên cây cà chua. (Biện pháp phòng ngừa hiện tượng quả héo đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Héo (động từ): trạng thái khô, teo lại, mất nước.

    • cây héo thiếu nước. ( bị khô do không được tưới.)
  • Đầu ruồi (danh từ): phần đầu của quả hình dạng giống đầu ruồi, thường điểm yếu dễ bị hỏng.

    • Đầu ruồi của quả dưa chuột rất mỏng manh. (Phần đầu quả dễ bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Héo úa: trạng thái héo , mất sức sống.
  • Teo tóp: bị nhỏ lại, co rút do mất nước hoặc bệnh tật.
  • Thối đầu: hiện tượng quả bị thốiphần đầu, tương tự héo đầu ruồi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "héo đầu ruồi". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, có thể nói: "Quả héo đầu ruồi như bị bỏ bê" để chỉ sự thiếu chăm sóc dẫn đến hỏng hóc.